nghé ngọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu của con trâu: Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của con trâu, thường là trâu con (nghé).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh đồng vọng lại tiếng nghé ngọ thật non nớt.
- Nghe tiếng nghé ngọ, trâu mẹ lập tức chạy về.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả âm thanh: Thường được dùng trong văn học, thơ ca để tả cảnh làng quê yên bình.
- Chiều quê thanh vắng, chỉ còn tiếng nghé ngọ xa đưa.
Biến thể và từ gần giống
- Nghé nghẹ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tiếng kêu của con trâu.
- Ụm bò (danh từ): Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của con bò.
Từ đồng nghĩa
- Nghé nghẹ: Tiếng trâu kêu.
- Tiếng trâu rống: Cách nói miêu tả thông thường.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "nghé ngọ" thuộc lớp từ vựng địa phương, mang sắc thái dân dã, thường được sử dụng nhiều trong văn nói hoặc văn học dân gian.
- Nh. Nghé nghẹ.